Cable Gland Là Gì? Cách Chọn Ốc Siết Cáp Theo Size, Ren, Vật Liệu Và IP

Mon, 20/07/2026

Điện Phúc Thịnh
Thiết bị điện công nghiệp & giải pháp phụ kiện cáp
Kiến thức kỹ thuật nhà máy

Cable Gland Là Gì? Cách Chọn Ốc Siết Cáp Theo Size, Ren, Vật Liệu Và IP

Cable gland là phụ kiện nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, khả năng giữ cáp và độ an toàn tại vị trí dây đi vào tủ điện, động cơ hoặc hộp đấu nối.

Trong thực tế thi công M&E, nhiều trường hợp ốc siết cáp không kín, bị lỏng hoặc không lắp vừa vì người chọn chỉ dựa vào tiết diện lõi cáp. Muốn chọn đúng cable gland, cần kiểm tra đồng thời đường kính ngoài của cáp, loại ren, khoảng kẹp, vật liệu, cấp IP và cấu tạo của dây cáp.

Bài viết dưới đây được Điện Phúc Thịnh biên soạn theo hướng thực hành, giúp kỹ sư, nhà thầu và bộ phận mua hàng dễ dàng xác định loại ốc siết cáp phù hợp cho tủ điện, máy móc và hệ thống công nghiệp.

Cable Gland Là Gì Và Vì Sao Cần Chọn Đúng?

Cable gland, còn được gọi là ốc siết cáp, đầu siết cáp hoặc đầu nối cáp, được lắp tại vị trí dây đi xuyên qua tủ điện, hộp đấu nối, động cơ hoặc thiết bị. Bộ phận này có nhiệm vụ giữ cáp, làm kín, giảm lực kéo và bảo vệ lớp vỏ cáp khỏi cạnh sắc của lỗ đi dây.

Nếu gland quá rộng, gioăng không ép sát vỏ cáp và khả năng chống bụi, chống nước sẽ giảm. Nếu gland quá nhỏ, cáp không thể đi qua hoặc bị ép quá mức. Ngoài ra, chọn sai loại ren, vật liệu hoặc cấu tạo cho cáp có giáp cũng có thể khiến việc lắp đặt không đạt yêu cầu.

Quy Trình 4 Bước Chọn Cable Gland

01

Đo chính xác đường kính ngoài của cáp

Thông số quan trọng nhất khi chọn gland là đường kính ngoài thực tế của cáp, không phải tiết diện lõi. Mỗi mã cable gland có một khoảng kẹp riêng, chẳng hạn 6–12mm hoặc 13–18mm.

Thông tin trên cáp Có dùng để chọn gland không? Lý do
Tiết diện lõi, ví dụ 4×2,5mm² Không đủ Hai loại cáp cùng tiết diện có thể có đường kính ngoài khác nhau
Đường kính ngoài của cáp Cần thiết Phải nằm trong khoảng kẹp của đúng mã gland
Loại vỏ PVC, cao su hoặc LSZH Cần xem xét Ảnh hưởng đến độ dày vỏ, độ mềm và khả năng làm kín
Cáp có giáp hoặc không giáp Bắt buộc xác định Hai loại dùng cấu tạo gland khác nhau
02

Xác định đúng size ren và loại ren

Các hệ ren thường gặp gồm Metric M, PG, NPT và G/BSP. Size ren là kích thước phần gland lắp vào tủ hoặc hộp, không phải đường kính cáp mà gland có thể kẹp.

Điểm dễ nhầm: M20, M25 hoặc M32 chỉ thể hiện kích thước ren kết nối. Hai mẫu gland cùng ren M20 vẫn có thể có khoảng kẹp cáp khác nhau tùy dòng sản phẩm và nhà sản xuất.

Ví dụ: Nếu tủ điện có lỗ ren M20×1.5 thì cần gland đúng hệ ren Metric M20. Không nên thay bằng PG13.5 hoặc NPT 1/2 nếu chưa kiểm tra đường kính lỗ, bước ren và yêu cầu lắp đặt.

03

Chọn vật liệu theo điều kiện sử dụng

Vật liệu gland ảnh hưởng đến độ bền cơ khí, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, cách điện và chi phí đầu tư. Không nên dùng một loại vật liệu cho mọi khu vực.

Nhựa polyamide

Nhẹ, cách điện, giá hợp lý và phù hợp với tủ điện trong nhà hoặc môi trường công nghiệp thông thường.

Đồng mạ niken

Độ bền cơ khí tốt, chịu va đập và nhiệt tốt hơn nhựa; thường dùng trong máy móc và tủ điều khiển.

Inox SS304

Chống gỉ tốt, dễ vệ sinh và phù hợp khu vực ẩm, thực phẩm hoặc môi trường yêu cầu độ sạch cao.

Inox SS316

Khả năng chống ăn mòn cao hơn trong nhiều môi trường hóa chất, ven biển hoặc khu vực rửa thường xuyên.

04

Đối chiếu cấp bảo vệ IP và cấu tạo cáp

Cấp IP cần phù hợp với bụi, nước bắn, tia nước hoặc điều kiện ngâm. Đồng thời phải xác định cáp không giáp, có giáp, chống nhiễu hay dùng trong khu vực nguy hiểm để chọn đúng cấu tạo gland.

Cấp IP Ý nghĩa sử dụng tham khảo Điểm cần lưu ý
IP54 Hạn chế bụi và nước bắn Phù hợp khu vực trong nhà có mức bảo vệ cơ bản
IP66 Chống bụi và tia nước mạnh Thường dùng cho tủ điện công nghiệp và khu vực ngoài trời phù hợp
IP67 Chống bụi và ngâm nước tạm thời Cần lắp đúng gioăng, lực siết và phạm vi cáp
IP68 Ngâm nước theo điều kiện nhà sản xuất công bố Phải kiểm tra độ sâu, áp suất và thời gian thử của đúng mã hàng

Gợi Ý Chọn Nhanh Theo Từng Ứng Dụng

Ứng dụng Loại gland nên cân nhắc Điểm cần kiểm tra
Tủ điện trong nhà Gland nhựa hoặc đồng mạ niken Khoảng kẹp cáp, ren lắp tủ và cấp IP
Máy móc công nghiệp Đồng mạ niken Rung động, nhiệt độ và độ bền cơ khí
Ngoài trời Đồng mạ niken hoặc inox IP, ăn mòn, gioăng và tia UV của cáp
Thực phẩm, dược phẩm Inox SS304 hoặc SS316 Vệ sinh, hóa chất làm sạch và yêu cầu hồ sơ
Cáp có giáp Armoured cable gland Loại giáp, đường kính lớp giáp và vỏ ngoài
Cáp chống nhiễu EMC EMC cable gland Khả năng tiếp xúc lớp shield và nối đất
Khu vực nguy hiểm Ex cable gland đúng chứng nhận Zone, loại bảo vệ, tiêu chuẩn và chứng chỉ dự án

Phân Biệt Gland Cho Cáp Có Giáp Và Không Giáp

Gland cho cáp không giáp chủ yếu kẹp trực tiếp lên vỏ ngoài của cáp để giữ và làm kín. Gland cho cáp có giáp có thêm cơ cấu kẹp lớp giáp nhằm giữ cơ khí và hỗ trợ liên kết điện theo thiết kế.

Không nên dùng gland không giáp cho cáp có giáp vì sản phẩm không thể kẹp lớp giáp đúng chức năng. Ngược lại, gland có giáp thường có nhiều thông số cần đối chiếu hơn như đường kính lớp bedding, đường kính giáp và đường kính vỏ ngoài.

Thông Tin Cần Chuẩn Bị Khi Yêu Cầu Báo Giá

Đường kính ngoài thực tế của cáp, tính bằng mm.
Loại cáp: không giáp, có giáp, EMC hoặc cáp chuyên dụng.
Hệ ren và size ren: M, PG, NPT hoặc G/BSP.
Vật liệu yêu cầu: nhựa, đồng mạ niken, SS304 hoặc SS316.
Cấp bảo vệ IP và môi trường lắp đặt.
Số lượng cùng phụ kiện như locknut, washer hoặc earth tag.

Những Sai Sót Nên Tránh

!
Chọn theo tiết diện lõi cáp: Cùng tiết diện nhưng đường kính ngoài có thể khác nhau đáng kể.
!
Nhầm size ren với khoảng kẹp: M20 là ren lắp vào tủ, không phải đường kính cáp.
!
Dùng gland không giáp cho cáp có giáp: Lớp giáp không được kẹp và xử lý đúng chức năng.
!
Chỉ nhìn chữ IP68: Điều kiện ngâm nước phụ thuộc tài liệu kỹ thuật của đúng mã sản phẩm.
!
Bỏ qua vật liệu môi trường: Gland có thể giòn, rỉ hoặc hỏng gioăng sớm nếu dùng sai điều kiện.

Liên Hệ Điện Phúc Thịnh Để Được Tư Vấn

Công ty TNHH Thương mại Kỹ thuật Điện Phúc Thịnh cung cấp cable gland, đầu siết cáp và phụ kiện cáp cho tủ điện, máy móc, động cơ, hộp đấu nối và hệ thống M&E công nghiệp. Đội ngũ hỗ trợ lựa chọn theo đường kính cáp, size ren, vật liệu, cấp IP và yêu cầu hồ sơ của từng dự án.

 
Nội dung kỹ thuật mang tính tham khảo. Khi đặt hàng, cần đối chiếu datasheet của đúng mã sản phẩm và điều kiện lắp đặt thực tế.
Cảm ơn bạn đã đánh giá
0 Sao 0 Đánh giá

Tin liên quan