OBO V20, V50 và MCD khác nhau thế nào? Cách chọn cho tủ điện
OBO V20, V50 và MCD đều là các dòng thiết bị chống sét lan truyền của OBO Bettermann, nhưng khác nhau về cấp bảo vệ, khả năng chịu dòng xung sét, công nghệ bên trong và ứng dụng. Khi lựa chọn cho tủ MSB, DB hoặc tủ điện nhà máy, không nên chỉ nhìn vào giá trị kA hoặc tên dòng sản phẩm.
Điểm cần chú ý là V20 thuộc Type 2, V50 thuộc Type 1+2, trong khi các mã MCD 50-B và MCD 50-B-OS cũng thuộc Type 1+2. Sự khác biệt lớn giữa V50 và MCD 50-B nằm ở khả năng xử lý dòng xung sét 10/350 µs và công nghệ phóng điện.
| HIỂU NHANH TRƯỚC KHI CHỌN OBO V20: Type 2, thường sử dụng tại tủ phân phối hoặc đầu nguồn khi thiết kế không yêu cầu Type 1. OBO V50: Type 1+2, sử dụng tại điểm đầu nguồn cần xử lý dòng sét theo mức thiết kế phù hợp. OBO MCD 50-B: Type 1+2, sử dụng khi cần khả năng chịu dòng xung sét lớn hơn, đặc biệt trong các phương án bảo vệ đầu nguồn có yêu cầu cao. |
1. Bảng so sánh OBO V20, V50 và MCD
Để đối chiếu chính xác, bảng dưới đây sử dụng ba mã sản phẩm cụ thể được OBO công bố, thay vì lấy một thông số chung cho toàn bộ dòng.
| Tiêu chí | V20 | V50 | MCD 50-B-OS |
| Article No. | 5095253 | 5093526 | 5096852 |
| Đúng mã | V20-3+NPE-280 | V50-3+NPE-280 | MCD 50-B-OS |
| Cấp SPD | Type 2 | Type 1+2 | Type 1+2 |
| Điện áp làm việc liên tục lớn nhất Uc | 280 V AC (L-N) | 280 V AC (L-N) | 255 V AC |
| Cấu hình cực | 3+N/PE | 3+N/PE | 1 cực |
| Iimp (10/350 µs) | Không có nhiệm vụ Type 1 | 12,5 kA (L-N) | 50 kA/cực |
| In (8/20 µs) | 20 kA (L-N) | 30 kA (L-N) | 50 kA |
| Imax (8/20 µs) | 40 kA (L-N) | 50 kA (L-N) | Không dùng giá trị In thay cho Imax |
| Up | 1,3 kV (L-N) | 1,3 kV (L-N) | ≤ 1,7 kV (L-N) |
| Công nghệ chính | Varistor | Varistor và phần tử N-PE theo cấu hình | Khe phóng điện kín |
Lưu ý: Hai mã V20 và V50 trong bảng là bộ 3 pha có nhánh N-PE, trong khi MCD 50-B-OS là một thiết bị một cực. Không được lấy bảng này làm hướng dẫn thay thế trực tiếp từng thiết bị mà không kiểm tra sơ đồ mạng điện.
Giá trị Up phải được so sánh trên cùng đường bảo vệ, ví dụ L-N với L-N. Không nên kết luận MCD bảo vệ kém hơn chỉ vì một giá trị Up công bố lớn hơn, bởi các dòng sản phẩm còn khác nhau về nhiệm vụ và khả năng chịu xung.
![]() |
| Hình 1. So sánh OBO V20 Type 2, V50 Type 1+2 và MCD 50-B Type 1+2 theo khả năng chịu dòng xung sét và ứng dụng. |
2. OBO V20 – Chống sét lan truyền Type 2
OBO V20 là dòng SPD Type 2, sử dụng công nghệ varistor để hạn chế quá điện áp xung. Dòng này thường được xem xét tại tủ phân phối chính hoặc tủ phân phối nhánh khi phương án thiết kế yêu cầu nhiệm vụ Type 2.
Ví dụ, OBO V20-3+NPE-280, Article No. 5095253 có cấu hình 3+N/PE, dòng xả danh định In = 20 kA và dòng xả cực đại Imax = 40 kA trên đường L-N, cùng dạng sóng thử nghiệm 8/20 µs.
V20 không được dùng để thay thế thiết bị Type 1 khi tại điểm lắp đặt cần xử lý dòng xung sét dạng 10/350 µs. Đây là điểm đặc biệt quan trọng với các công trình có hệ thống chống sét bên ngoài.
Tham khảo sản phẩm: OBO V20-3+NPE-280 – mã 5095253.
3. OBO V50 – Chống sét kết hợp Type 1+2
OBO V50 là dòng SPD kết hợp Type 1+2, vừa đáp ứng thử nghiệm dòng xung sét 10/350 µs vừa đáp ứng thử nghiệm xung lan truyền 8/20 µs.
Ví dụ, OBO V50-3+NPE-280, Article No. 5093526 có Iimp = 12,5 kA trên đường L-N, dòng xung tổng theo 10/350 µs được công bố đến 50 kA và dòng xả danh định In = 30 kA trên đường L-N.
OBO công bố ứng dụng của mã V50 này cho bảo vệ tại điểm đầu nguồn của các công trình thuộc cấp bảo vệ chống sét III và IV theo phương án thích hợp. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi công trình thuộc các cấp đó đều sử dụng cùng một mã V50.
V50 có thiết kế dạng mô-đun cắm rút với chỉ thị trạng thái. Một số phiên bản có thêm tiếp điểm báo trạng thái từ xa, phù hợp với nhu cầu giám sát thiết bị trong tủ điện.
Tham khảo sản phẩm: OBO V50-3+NPE-280 – mã 5093526.
4. OBO MCD – Khác V50 Ở Điểm Nào?
Điểm khác biệt quan trọng giữa OBO MCD 50-B và V50 là khả năng chịu dòng xung sét lớn hơn và công nghệ khe phóng điện kín được sử dụng trong các mã MCD 50-B.
Đối với MCD 50-B-OS, Article No. 5096852, OBO công bố Iimp = 50 kA trên một cực theo dạng sóng 10/350 µs, dòng xả danh định In = 50 kA theo dạng sóng 8/20 µs và cấp SPD Type 1+2.
Đây là mức Iimp lớn hơn so với giá trị 12,5 kA trên đường L-N của V50-3+NPE-280. Tuy nhiên, không có nghĩa mọi hệ thống điện đều cần MCD. Mức dòng xung cần xử lý phải được xác định theo thiết kế chống sét và điều kiện tại điểm lắp.
MCD 50-B-OS có chỉ thị trạng thái trực quan. Với các mã MCD khác, cấu hình cực, chỉ thị trạng thái và thông số kỹ thuật cần được đối chiếu theo đúng Article No.
Tham khảo sản phẩm: OBO MCD 50-B-OS – mã 5096852.
5. MCD 50-B 3+1 Có Gì Khác MCD 50-B Một Cực?
MCD 50-B một cực và MCD 50-B 3+1 không phải hai cách gọi của cùng một bộ thiết bị. Bản 3+1 là cấu hình hoàn chỉnh dành cho hệ thống có ba pha, dây trung tính và PE theo sơ đồ mạng phù hợp.
Ví dụ, OBO MCD 50-B 3+1, Article No. 5096879 gồm ba phần tử MCD 50-B và một phần tử MCD 125-B/NPE.
| Thành phần | Vai trò và thông số |
| 3 × MCD 50-B | Các phần tử chống sét Type 1+2, Iimp 50 kA/cực (10/350 µs). |
| 1 × MCD 125-B/NPE | Phần tử bảo vệ N-PE, Iimp 125 kA (10/350 µs). |
| Bộ MCD 50-B 3+1 | Cấu hình 3+N/PE dành cho mạng TN-S hoặc TT phù hợp. |
Không được hiểu rằng giá trị 125 kA của phần tử N-PE là dòng Iimp của từng pha. Đồng thời, không được lấy tổng các giá trị Iimp của từng cực để tự suy ra thông số dòng xung tổng cho toàn bộ thiết bị.
Tham khảo sản phẩm: OBO MCD 50-B 3+1 – mã 5096879.
![]() |
| Hình 2. Cấu hình OBO MCD 50-B 3+1 gồm ba phần tử MCD 50-B và một phần tử MCD 125-B/NPE dùng cho đường N-PE. |
6. Chọn V20, V50 Hay MCD Cho Tủ MSB, DB Và Nhà Máy?
Không thể chọn SPD chỉ dựa vào tên tủ điện. Vị trí lắp đặt phải được đánh giá cùng hệ thống chống sét, nguồn cấp, sơ đồ nối đất và dòng xung dự kiến tại điểm lắp.
| Tình huống | Hướng lựa chọn |
| Tủ DB phía sau hệ thống bảo vệ đầu nguồn | Có thể xem xét V20 Type 2 nếu thông số phù hợp và có sự phối hợp với SPD phía trước. |
| Tủ MSB không yêu cầu nhiệm vụ Type 1 | Có thể xem xét V20 Type 2 theo phương án thiết kế. |
| Tủ MSB cần SPD Type 1+2 | Có thể xem xét V50 nếu khả năng chịu dòng sét đáp ứng yêu cầu. |
| Đầu nguồn yêu cầu khả năng chịu dòng xung sét lớn | Có thể xem xét MCD 50-B hoặc bộ MCD phù hợp sau khi tính toán và kiểm tra thông số. |
| PLC, server hoặc thiết bị điện tử ở xa tủ tổng | Cần đánh giá mức bảo vệ tại tải và khả năng bổ sung SPD ở các tủ phía sau. |
Một nhà máy có kim thu sét không đồng nghĩa mọi tủ bên trong đều phải dùng MCD. Ngược lại, chỉ lắp V20 tại đầu nguồn cũng không đủ nếu vị trí đó được thiết kế để phải chịu dòng xung sét Type 1.
7. Vì Sao Không Nên Chọn SPD Chỉ Theo Số kA?
Các giá trị dòng xả của SPD được công bố theo những điều kiện thử nghiệm khác nhau. Hai con số cùng đơn vị kA chưa chắc mang cùng ý nghĩa.
| Thông số | Ý nghĩa |
| Iimp | Dòng xung sét dùng cho thử nghiệm Type 1, thường được công bố theo dạng sóng 10/350 µs. |
| In | Dòng xả danh định theo dạng sóng 8/20 µs. |
| Imax | Dòng xả cực đại theo dạng sóng 8/20 µs khi nhà sản xuất công bố. |
| Uc | Điện áp làm việc liên tục lớn nhất được phép đặt lên SPD. |
| Up | Mức điện áp bảo vệ của SPD trên đường bảo vệ được chỉ định. |
| Cấu hình cực | Cho biết số phần tử và đường bảo vệ phù hợp với hệ thống điện. |
Ví dụ, không thể kết luận V20 có Imax 40 kA sẽ tương đương với V50 có Iimp 12,5 kA, vì hai chỉ tiêu được xác định theo dạng sóng thử nghiệm khác nhau.
Tương tự, giá trị Iimp 50 kA của MCD 50-B không có nghĩa có thể chọn thiết bị này mà bỏ qua điện áp Uc, mức bảo vệ Up và cấu hình mạng điện.
8. Những Lỗi Thường Gặp Khi Chọn OBO V20, V50 Và MCD
| Lỗi thường gặp | Cách kiểm tra |
| Cho rằng mọi mã MCD chỉ là Type 1 | Đọc cấp SPD của đúng mã sản phẩm; MCD 50-B và 50-B-OS là Type 1+2. |
| So sánh Iimp với Imax như nhau | Đối chiếu dạng sóng và điều kiện thử nghiệm. |
| Chọn V20 cho vị trí bắt buộc Type 1 | Kiểm tra đánh giá rủi ro sét và thiết kế đầu nguồn. |
| Chọn sai số cực hoặc sơ đồ N-PE | Kiểm tra mạng TN-C, TN-S, TN-C-S, TT và bản vẽ. |
| Bỏ qua điện áp Uc | Đối chiếu điện áp mạng và mã thiết bị cụ thể. |
| Chọn CB hoặc cầu chì dự phòng theo cảm tính | Kiểm tra bảng phối hợp và khả năng chịu ngắn mạch do OBO quy định. |
| Dây nối SPD đến PE quá dài | Rút ngắn đường kết nối theo hướng dẫn lắp đặt và yêu cầu tiêu chuẩn. |
![]() |
| Hình 3. Gợi ý lựa chọn OBO V20, V50 hoặc MCD theo yêu cầu tại tủ phân phối và điểm đầu nguồn, không chỉ theo dòng xả kA. |
9. Câu Hỏi Thường Gặp
OBO MCD 50-B có phải Type 1+2 không?
Có. OBO công bố MCD 50-B và MCD 50-B-OS thuộc Type 1+2. Đây là thiết bị chống sét kết hợp có khả năng chịu dòng xung sét lớn theo dạng sóng 10/350 µs.
OBO V20 có lắp được ở tủ điện tổng không?
Có thể, nếu thiết kế chỉ yêu cầu SPD Type 2 tại vị trí đó. Nếu điểm đầu nguồn yêu cầu SPD Type 1, V20 Type 2 không thay thế được nhiệm vụ này.
OBO V50 có thay được MCD không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào việc cả hai đều thuộc Type 1+2. Ví dụ, V50-3+NPE-280 có Iimp 12,5 kA trên đường L-N, trong khi MCD 50-B-OS có Iimp 50 kA trên một cực. Việc thay thế phải được kiểm tra với dòng xung thiết kế và các thông số khác của hệ thống.
Lắp MCD ở đầu nguồn rồi có cần V20 ở tủ nhánh không?
Có thể cần. Phương án bảo vệ nhiều cấp phụ thuộc khoảng cách tuyến cáp, mức điện áp bảo vệ tại tải, yêu cầu của thiết bị và cách phối hợp SPD do nhà sản xuất hướng dẫn.
10. Checklist Chọn SPD OBO Theo Mã Và Ứng Dụng
| STT | Nội dung kiểm tra |
| 1 | Vị trí lắp: tủ MSB, tủ DB hay điểm cấp điện khác. |
| 2 | Hệ thống điện một pha hoặc ba pha, có dây N và PE hay không. |
| 3 | Kiểu nối đất TN-C, TN-S, TN-C-S hoặc TT. |
| 4 | Công trình có chống sét bên ngoài và yêu cầu dòng sét đầu nguồn hay không. |
| 5 | Cần SPD Type 2 hay Type 1+2. |
| 6 | Đối chiếu Iimp, In, Imax, Uc và Up theo đúng mã sản phẩm. |
| 7 | Kiểm tra cấu hình cực, N-PE và sơ đồ đấu nối. |
| 8 | Kiểm tra dòng ngắn mạch tại điểm lắp và thiết bị bảo vệ dự phòng. |
| 9 | Kiểm tra chiều dài, tiết diện dây kết nối và đường PE. |
| 10 | Kiểm tra yêu cầu phối hợp SPD phía sau và khả năng giám sát trạng thái. |
| Lưu ý kỹ thuật: Các thông số trong bài là dữ liệu của những mã OBO cụ thể, không áp dụng cho mọi biến thể V20, V50 hoặc MCD. Việc lựa chọn và đấu nối SPD cần tuân thủ hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng, tài liệu của OBO và quy trình an toàn điện. |
Điện Phúc Thịnh – Tư Vấn Chống Sét Lan Truyền OBO Cho Tủ Điện
Điện Phúc Thịnh giới thiệu các dòng chống sét lan truyền OBO V20, V50 và MCD với nhiều cấu hình phục vụ hệ thống điện công nghiệp.
Để xác định mã phù hợp, khách hàng nên cung cấp điện áp nguồn, sơ đồ nối đất, vị trí lắp đặt, bản vẽ tủ điện, yêu cầu chống sét và thông số kỹ thuật của dự án.
TƯ VẤN CHỌN OBO V20, V50 VÀ MCDQuý khách cần đối chiếu chống sét lan truyền OBO theo thông số, mã hàng và ứng dụng trong tủ MSB, DB hoặc tủ điện nhà máy? Hãy gửi yêu cầu kỹ thuật để Điện Phúc Thịnh hỗ trợ kiểm tra sản phẩm phù hợp. Công ty: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐIỆN PHÚC THỊNH |




